dish soap
dish
dɪʃ
dish
soap
soʊp
sowp
/dˈɪʃ sˈəʊp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dish soap"trong tiếng Anh

Dish soap
01

nước rửa chén, chất tẩy rửa chén đĩa

a detergent used in dishwashing
dish soap definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dish soaps
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng