Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Single room
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
single rooms
Các ví dụ
She got a great deal on a single room at the beach resort.
Cô ấy đã có một thỏa thuận tuyệt vời cho một phòng đơn tại khu nghỉ dưỡng bãi biển.



























