single room
sin
ˈsɪn
sin
gle
gəl
gēl
room
ru:m
room
/ˈsɪŋɡəl ˈruːm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "single room"trong tiếng Anh

Single room
01

phòng đơn, phòng một giường

a hotel room or bedroom used by just one person
single room definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
single rooms
Các ví dụ
She got a great deal on a single room at the beach resort.
Cô ấy đã có một thỏa thuận tuyệt vời cho một phòng đơn tại khu nghỉ dưỡng bãi biển.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng