Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
boa
ting
/ˈboʊ.tɪng/
or /bow.ting/
syllabuses
letters
boa
ˈboʊ
bow
ting
tɪng
ting
/ˈbəʊtɪŋ/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "boating"trong tiếng Anh
Boating
DANH TỪ
01
đi thuyền
, du ngoạn bằng thuyền
the activity of traveling in a boat for recreation
Các ví dụ
He bought a new boat last year and has been passionate about boating ever since.
Năm ngoái anh ấy đã mua một chiếc thuyền mới và kể từ đó say mê
đi thuyền
.
Cây Từ Vựng
boat
ing
boat
@langeek.co
Từ Gần
boater
boatbill
boat trip
boat train
boat race
boatswain
bob
bob and weave
bob is your uncle
bob up
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App