Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Boating
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He bought a new boat last year and has been passionate about boating ever since.
Năm ngoái anh ấy đã mua một chiếc thuyền mới và kể từ đó say mê đi thuyền.
Cây Từ Vựng
boating
boat



























