Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Boating
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Boating on the lake is a favorite summer activity for many families in the area.
Đi thuyền trên hồ là hoạt động mùa hè yêu thích của nhiều gia đình trong khu vực.
Cây Từ Vựng
boating
boat



























