boating
Pronunciation
/ˈboʊtɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "boating"trong tiếng Anh

Boating
01

đi thuyền, du ngoạn bằng thuyền

the activity of traveling in a boat for recreation
boating definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He bought a new boat last year and has been passionate about boating ever since.
Năm ngoái anh ấy đã mua một chiếc thuyền mới và kể từ đó say mê đi thuyền.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng