zoological
zoo
zu:
zoo
lo
lo
gi
ʤɪ
ji
cal
kəl
kēl
ecologicalgeologicalbiologicalpedagogical

Định nghĩa và ý nghĩa của "zoological"trong tiếng Anh

zoological
01

thuộc động vật học, liên quan đến động vật học

involving or concerning the branch of science that deals with animals 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The zoological park is home to a variety of endangered species, providing them with a safe environment to live and breed. 

Công viên động vật học là nơi sinh sống của nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng, cung cấp cho chúng một môi trường an toàn để sống và sinh sản.

02

động vật học

of or relating to animals or animal groups 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng