Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
zoological
01
thuộc động vật học, liên quan đến động vật học
involving or concerning the branch of science that deals with animals
Các ví dụ
The zoological exhibit at the museum offers an in-depth look at the anatomy and behavior of marine life.
Triển lãm động vật học tại bảo tàng cung cấp cái nhìn sâu sắc về giải phẫu và hành vi của đời sống biển.
02
động vật học
of or relating to animals or animal groups
Cây Từ Vựng
zoological
zoo
logical



























