zit
zit
zɪt
zit
zibit

Định nghĩa và ý nghĩa của "zit"trong tiếng Anh

01

mụn, mụn mủ

a small, inflamed swelling on the skin that is filled with pus, typically associated with acne 
zit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
zits

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng