Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Zillion
01
một số lượng khổng lồ, hàng triệu
an extremely large, but unspecified number or quantity, often used as an exaggeration to emphasize the vastness of something
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
zillions
Các ví dụ
The company has zillions of customers across the globe.
Công ty có hàng triệu khách hàng trên toàn cầu.
zillion
01
vô số, vô hạn
very large indeterminate number
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most zillion
so sánh hơn
more zillion
có thể phân cấp



























