Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Zeitgeist
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The 1960s was a decade defined by the zeitgeist of social change and cultural revolution, with movements for civil rights, feminism, and anti-war activism shaping the era.
Thập niên 1960 là một thập kỷ được định nghĩa bởi zeitgeist của sự thay đổi xã hội và cách mạng văn hóa, với các phong trào vì quyền công dân, nữ quyền và hoạt động chống chiến tranh đã định hình thời đại.



























