Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Zebu
01
bò u, bò có bướu
a domesticated ox with a humped back, two long horns and a high tolerance for heat and drought originated in India
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
zebus



























