yuan
yuan
juɑn
yooaan
British pronunciation
/jˈuːən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "yuan"trong tiếng Anh

01

nhân dân tệ, đồng nhân dân tệ

the basic unit of currency in China, abbreviated as ¥ or CNY, used for financial transactions and pricing in China
yuan definition and meaning
example
Các ví dụ
She saved 10,000 CNY for her trip to Beijing.
Cô ấy đã tiết kiệm 10.000 nhân dân tệ cho chuyến đi đến Bắc Kinh.
02

nhà Nguyên, đế chế Nguyên

the imperial dynasty of China from 1279 to 1368
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store