Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
youthful
01
trẻ trung, thanh xuân
having the characteristics that are typical of young people
Các ví dụ
The actress maintained a youthful glow, with bright eyes and a lively demeanor.
Nữ diễn viên duy trì một vẻ trẻ trung rạng rỡ, với đôi mắt sáng và thái độ sống động.
Cây Từ Vựng
youthfully
youthfulness
youthful
youth



























