younker
Pronunciation
/ˈjəŋkɝ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "younker"trong tiếng Anh

Younker
01

lính mới, tân binh

a young and inexperienced person
younker definition and meaning
dated
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
younkers
Các ví dụ
She dismissed the younker's advice politely.
Cô ấy lịch sự bác bỏ lời khuyên của người trẻ thiếu kinh nghiệm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng