Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Younker
01
lính mới, tân binh
a young and inexperienced person
Dated
Các ví dụ
She dismissed the younker's advice politely.
Cô ấy lịch sự bác bỏ lời khuyên của người trẻ thiếu kinh nghiệm.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lính mới, tân binh