Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
young
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
youngest
so sánh hơn
younger
có thể phân cấp
Các ví dụ
He has a young brother who is learning to walk.
Anh ấy có một người em trai trẻ đang học đi.
1.1
trẻ, mới
in the initial phase of existence or development
Các ví dụ
The young startup company was already attracting significant attention from investors.
Công ty khởi nghiệp trẻ đã thu hút được sự chú ý đáng kể từ các nhà đầu tư.
1.2
trẻ, trẻ trung
exhibiting qualities associated with youth, such as energy, vitality, and freshness
Các ví dụ
Her young spirit and enthusiasm inspired everyone around her.
Tinh thần trẻ trung và nhiệt huyết của cô ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.
02
non, sớm
describing crops that are harvested at an early stage of development, before they reach complete maturity
Các ví dụ
The young carrots were tender and sweet, perfect for a fresh salad.
Những củ cà rốt non mềm và ngọt, hoàn hảo cho món salad tươi.
03
thiếu kinh nghiệm, mới vào nghề
not tried or tested by experience
Young
01
con non, trẻ
an animal in its early stages of development, typically before reaching maturity
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The mother bear was fiercely protective of her young as they ventured out of the den for the first time.
Con gấu mẹ đã bảo vệ con non của mình một cách quyết liệt khi chúng lần đầu tiên ra khỏi hang.
02
giới trẻ, thanh niên
young people collectively
Các ví dụ
The young of today are more tech-savvy than any previous generation.
Giới trẻ ngày nay am hiểu công nghệ hơn bất kỳ thế hệ nào trước đây.
Cây Từ Vựng
youngish
youngness
young



























