yob
yob
jɒb
yob
yobbo

Định nghĩa và ý nghĩa của "yob"trong tiếng Anh

01

kẻ côn đồ, kẻ du côn

an aggressive, impolite, crude, and often loutish person 
Dialectbritish flagBritish
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
yobs
Các ví dụ
A gang of yobs started smashing bottles outside the pub after closing time. 

Một băng đảng du côn bắt đầu đập vỡ chai lọ bên ngoài quán rượu sau giờ đóng cửa.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng