Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Yob
01
kẻ côn đồ, kẻ du côn
an aggressive, impolite, crude, and often loutish person
Dialect
British
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
yobs
Các ví dụ
A gang of yobs started smashing bottles outside the pub after closing time.
Một băng đảng du côn bắt đầu đập vỡ chai lọ bên ngoài quán rượu sau giờ đóng cửa.



























