Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Yo-yo
01
yo-yo, đồ chơi yo-yo
a toy made of a pair of joined discs with a thick groove and a string attached to its center that swings up and down given enough momentum
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
yo-yos
02
một kẻ ngốc, một thằng ngốc
a person regarded as stupid, flaky, or behaving irrationally
Offensive
Slang
Các ví dụ
The yo-yo changed his story three times.
Yo-yo đã thay đổi câu chuyện của mình ba lần.



























