Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Blurb
01
mô tả quảng cáo ngắn, tóm tắt hấp dẫn
a short promotional description of a book, motion picture, etc. published on the cover of a book or in an advertisement
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
blurbs
Các ví dụ
The blurb on the back cover of the novel provides a brief summary of the plot to entice readers.
Blurb trên bìa sau của cuốn tiểu thuyết cung cấp một bản tóm tắt ngắn gọn về cốt truyện để thu hút độc giả.



























