Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
bluish
green
/blu:ɪʃ gri:n/
or /blooish grin/
syllabuses
letters
bluish
blu:ɪʃ
blooish
green
gri:n
grin
/blˈuːɪʃ ɡɹˈiːn/
Adjective (1)
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "bluish green"trong tiếng Anh
bluish green
TÍNH TỪ
01
xanh lơ
, xanh lá cây pha xanh da trời
of a bluish shade of green
Bluish green
DANH TỪ
01
xanh lơ
, xanh lá cây pha xanh da trời
a blue-green color or pigment
@langeek.co
Từ Gần
bluish
bluggy
bluff
bluetooth
bluethroat
bluish-violet
blunder
blunderbuss
blunt
blunted
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App