Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
XXVII
01
hai mươi bảy, XXVII
the cardinal number that is the sum of twenty-six and one
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
twenty-sevens
xxvii
01
hai mươi bảy, hai mươi và bảy
being seven more than twenty
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được



























