XXV
Pronunciation
/ɹˌoʊmən twˈɛntifˈaɪv/
/ɹˌəʊmən twˈɛntifˈaɪv/

Định nghĩa và ý nghĩa của "XXV"trong tiếng Anh

01

hai mươi lăm, XXV

the cardinal number that is the sum of twenty-four and one
XXV definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
XXVs
01

hai mươi lăm, XXV

being five more than twenty
XXV definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng