Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
XXV
01
hai mươi lăm, XXV
the cardinal number that is the sum of twenty-four and one
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
XXVs
xxv
01
hai mươi lăm, XXV
being five more than twenty
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được



























