XXIV
Pronunciation
/ɹˌoʊmən twˈɛntifˈoːɹ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "XXIV"trong tiếng Anh

01

hai mươi bốn, XXIV

the cardinal number that is the sum of twenty-three and one
XXIV definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
XXIVs
01

hai mươi bốn, nhiều hơn hai mươi bốn

being four more than twenty
XXIV definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng