Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
XXIV
01
hai mươi bốn, XXIV
the cardinal number that is the sum of twenty-three and one
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
XXIVs
xxiv
01
hai mươi bốn, nhiều hơn hai mươi bốn
being four more than twenty
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được



























