XXII
Pronunciation
/ɹˌoʊmən twˈɛntitˈuː/
/ɹˌəʊmən twˈɛntitˈuː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "XXII"trong tiếng Anh

01

hai mươi hai, XXII

the cardinal number that is the sum of twenty-one and one
XXII definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
XXIIs
01

hai mươi hai, thứ hai mươi hai

being two more than twenty
XXII definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng