Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
XXII
01
hai mươi hai, XXII
the cardinal number that is the sum of twenty-one and one
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
XXIIs
xxii
01
hai mươi hai, thứ hai mươi hai
being two more than twenty
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được



























