Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Xhosa
01
tiếng Xhosa, ngôn ngữ Xhosa
a Bantu language of the Xhosa people that is officially recognized in South Africa and Zimbabwe
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Xhosas
02
Xhosa, người Xhosa
a community of Negroid people in southern South Africa
03
một thành viên của người Xhosa ở phía nam Nam Phi, người Xhosa từ phía nam Nam Phi
a member of the Negroid people of southern South Africa



























