Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
xcv
01
chín mươi lăm, chín mươi lăm
being five more than ninety
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most XCV
so sánh hơn
more XCV
có thể phân cấp
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chín mươi lăm, chín mươi lăm