Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
x-ray machine
/ˈɛksɹˈeɪ məʃˈiːn/
/ˈɛksɹˈeɪ məʃˈiːn/
X-ray machine
01
máy X-quang, thiết bị tia X
an apparatus that provides a source of X rays
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
x-ray machines



























