Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wrothful
01
giận dữ, tức giận
filled with intense anger or rage
Các ví dụ
The wrothful letter from the principal warned of strict consequences for future misbehavior.
Lá thư giận dữ từ hiệu trưởng cảnh báo về những hậu quả nghiêm khắc cho hành vi sai trái trong tương lai.



























