Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
written
01
viết, được viết
presented in writing rather than in speech or by visual means
Các ví dụ
His written testimony provided crucial evidence in the court case, helping to sway the jury's decision.
Lời khai bằng văn bản của ông đã cung cấp bằng chứng quan trọng trong vụ án, giúp thay đổi quyết định của bồi thẩm đoàn.
02
được viết, được ghi chép
systematically collected and written down
03
được viết, soạn thảo
written as for a film or play or broadcast



























