wrist
Pronunciation
/rɪst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wrist"trong tiếng Anh

01

cổ tay, khớp cổ tay

the joint connecting the hand to the arm
wrist definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
wrists
Các ví dụ
The doctor checked the patient 's pulse by feeling their wrist.
Bác sĩ kiểm tra mạch của bệnh nhân bằng cách cảm nhận cổ tay của họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng