wretch
wretch
rɛʧ
rech
/rɛʧ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wretch"trong tiếng Anh

Wretch
01

kẻ đê tiện, kẻ bất lương

someone who behaves in an evil or immoral way
Các ví dụ
She 's a wretch who cheats on her exams and lies to cover it up.
Cô ấy là một kẻ đáng khinh gian lận trong các kỳ thi và nói dối để che đậy nó.
02

kẻ khốn khổ, người đáng thương

a person who evokes pity or sympathy
Các ví dụ
The old man looked like a helpless wretch.
Ông già trông giống như một kẻ khốn khổ bất lực.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng