Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wrapping
01
bao bì, giấy gói
the covering (usually paper or cellophane) in which something is wrapped
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wrappings
02
băng bó, băng quấn
an enveloping bandage
Cây Từ Vựng
wrapping
wrap



























