Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Workbook
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
workbooks
Các ví dụ
The teacher assigned several pages from the workbook for homework.
Giáo viên đã giao vài trang từ sách bài tập cho bài tập về nhà.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
workbook
work
book



























