Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wordlessly
Các ví dụ
He accepted the gift wordlessly, overwhelmed with emotion.
Anh ấy nhận món quà không một lời, tràn ngập cảm xúc.
Cây Từ Vựng
wordlessly
wordless
word
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cây Từ Vựng