woolen
woo
ˈwʊ
voo
len
lən
lēn
wooden
woollen

Định nghĩa và ý nghĩa của "woolen"trong tiếng Anh

Woolen
01

len, vải len

a fabric made from the hair of sheep 
woolen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
woolens
01

làm từ len, bằng len

made of or related to wool 
woolen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
She wore a cozy woolen sweater to keep warm during the chilly winter evening. 

Cô ấy mặc một chiếc áo len len ấm áp để giữ ấm trong buổi tối mùa đông lạnh giá.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng