Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Woolen
01
len, vải len
a fabric made from the hair of sheep
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
woolens
woolen
01
làm từ len, bằng len
made of or related to wool
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
He preferred woolen socks for hiking, as they kept his feet dry and warm in any weather.
Anh ấy thích đi tất len khi đi bộ đường dài, vì chúng giữ cho chân anh ấy khô ráo và ấm áp trong mọi thời tiết.



























