to witness
wit
ˈwɪt
vit
ness
nɪs
nis
witlesswetness

Định nghĩa và ý nghĩa của "witness"trong tiếng Anh

to witness
01

chứng kiến, làm chứng

to see an act of crime or an accident 
Transitive: to witness a crime or an accident
to witness definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
witness
ngôi thứ ba số ít
witnesses
hiện tại phân từ
witnessing
quá khứ đơn
witnessed
quá khứ phân từ
witnessed
Các ví dụ
She witnesses incidents of shoplifting in her store. 

Cô ấy chứng kiến các vụ trộm cắp trong cửa hàng của mình.

02

chứng kiến, tận mắt chứng kiến

to have firsthand knowledge of a development or event through observation or personal experience 
Transitive: to witness a development or event
Các ví dụ
They witnessed the growth of the city skyline over the years. 

Họ đã chứng kiến sự phát triển của đường chân trời thành phố qua nhiều năm.

Witness
01

nhân chứng, người chứng kiến

a person who sees an event, especially a criminal scene 
witness definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
witnesses
Các ví dụ
The witness gave a detailed account of what happened during the burglary. 

Nhân chứng đã kể lại chi tiết những gì đã xảy ra trong vụ trộm.

02

khán giả, người tham dự

a person who views or attends something, such as a performance, exhibition, or event 
witness definition and meaning
Các ví dụ
Hundreds of witnesses attended the art exhibition opening. 

Hàng trăm nhân chứng đã tham dự lễ khai mạc triển lãm nghệ thuật.

03

nhân chứng, nhân chứng đức tin

a person who gives testimony, action, or example demonstrating religious faith 
Các ví dụ
He lived as a witness of his beliefs through acts of charity. 

Ông đã sống như một nhân chứng cho niềm tin của mình thông qua các hành động từ thiện.

04

nhân chứng, người làm chứng

a person who testifies under oath in a court of law 
Các ví dụ
The witness testified in court about what they saw. 

Nhân chứng đã khai trước tòa về những gì họ nhìn thấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng