witness
wit
ˈwɪt
vit
ness
nəs
nēs
/wˈɪtnəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "witness"trong tiếng Anh

to witness
01

chứng kiến, làm chứng

to see an act of crime or an accident
Transitive: to witness a crime or an accident
to witness definition and meaning
Các ví dụ
Last night, I witnessed a hit-and-run incident on the street.
Tối qua, tôi đã chứng kiến một vụ tai nạn bỏ chạy trên đường phố.
02

chứng kiến, tận mắt chứng kiến

to have firsthand knowledge of a development or event through observation or personal experience
Transitive: to witness a development or event
Các ví dụ
He witnessed the moment when his favorite team won the championship game.
Anh ấy đã chứng kiến khoảnh khắc đội bóng yêu thích của mình giành chiến thắng trong trận chung kết.
Witness
01

nhân chứng, người chứng kiến

a person who sees an event, especially a criminal scene
witness definition and meaning
Các ví dụ
The witness identified the suspect in a police lineup after the incident.
Nhân chứng đã nhận diện nghi phạm trong một cuộc xếp hàng của cảnh sát sau sự việc.
02

khán giả, người tham dự

a person who views or attends something, such as a performance, exhibition, or event
witness definition and meaning
Các ví dụ
Witnesses marveled at the scientific experiment.
Những nhân chứng kinh ngạc trước thí nghiệm khoa học.
03

nhân chứng, nhân chứng đức tin

a person who gives testimony, action, or example demonstrating religious faith
Các ví dụ
The missionary traveled abroad as a witness of her religion.
Nhà truyền giáo đã đi ra nước ngoài như một nhân chứng của tôn giáo của cô ấy.
04

nhân chứng, người làm chứng

a person who testifies under oath in a court of law
Các ví dụ
The defense cross-examined the witness thoroughly.
Bên bào chữa đã thẩm vấn kỹ lưỡng nhân chứng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng