Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wish list
01
danh sách mong muốn, danh sách ước mơ
a list of desired items or experiences that one would like to have or achieve, often used as a guide for future planning or goal setting
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wish lists
Các ví dụ
He checked his wishlist before making the final decision.
Anh ấy đã kiểm tra danh sách mong muốn của mình trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.



























