Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Blowout
01
tiệc gay, lễ hội gay
a gay festivity
02
nổ, sự cố đột ngột
a sudden and serious failure of a part or device, leading to immediate malfunction or stoppage
Các ví dụ
The power outage was caused by a blowout in the electrical transformer.
Sự cố mất điện là do hỏng hóc trong máy biến áp điện.
03
chiến thắng dễ dàng, thắng lợi dễ dàng
an easy victory
04
nổ, thủng lốp
a sudden bursting of a tire, often while driving
Các ví dụ
Regular maintenance can help prevent unexpected blowouts on long trips.
Bảo dưỡng thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa nổ lốp bất ngờ trong những chuyến đi dài.
05
bữa tiệc lớn, bữa tiệc thịnh soạn
a large and lavish feast, often with excessive food and drink
Các ví dụ
They hosted a wedding blowout, complete with gourmet dishes and an open bar.
Họ tổ chức một bữa tiệc cưới linh đình, đầy đủ với các món ăn thượng hạng và quầy bar mở.



























