Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Winnings
01
tiền thắng, giải thưởng
the amount of money or other valuable asset that a player or bettor receives as a result of a successful bet or wager
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
winnings



























