winnings
wi
ˈwɪ
vi
nnings
nɪngz
ningz
innings

Định nghĩa và ý nghĩa của "winnings"trong tiếng Anh

Winnings
01

tiền thắng, giải thưởng

the amount of money or other valuable asset that a player or bettor receives as a result of a successful bet or wager 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
winnings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng