wine waiter
wine
ˈwaɪn
vain
wai
weɪ
vei
ter

Định nghĩa và ý nghĩa của "wine waiter"trong tiếng Anh

Wine waiter
01

nhân viên phục vụ rượu, sommelier

a waiter who manages wine service in a hotel or restaurant 
wine waiter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wine waiters
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng