Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wine-colored
01
màu rượu vang, đỏ rượu vang
a red as dark as red wine
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wine-coloreds
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
màu rượu vang, đỏ rượu vang