Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Windshield
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
windshields
Các ví dụ
A bird flew into the windshield, causing a loud noise.
Một con chim bay vào kính chắn gió, gây ra tiếng ồn lớn.
Cây Từ Vựng
windshield
wind
shield



























