winding-sheet
win
ˈwaɪn
vain
ding
dɪng
ding
sheet
ʃi:t
shit

Định nghĩa và ý nghĩa của "winding-sheet"trong tiếng Anh

Winding-sheet
01

vải liệm, khăn liệm

a cloth in which a dead body is wrapped for burial 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
winding-sheets
Các ví dụ
The body was placed in a winding-sheet before the funeral. 

Thi thể được đặt trong một tấm vải liệm trước đám tang.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng