Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to wigwag
01
ra hiệu bằng cờ hoặc ánh sáng theo một mã, tín hiệu bằng cờ hoặc ánh sáng
signal by or as if by a flag or light waved according to a code
02
vẫy, lắc
to signal with a swinging motion, resembling the motion of a flag
Các ví dụ
During the parade, the drum major wigwagged the baton in time with the music.
Trong suốt buổi diễu hành, người chỉ huy dàn trống vẫy cây gậy theo nhịp nhạc.
Cây Từ Vựng
wigwag
wig
wag



























