Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Widow's weeds
01
quần áo tang của góa phụ, trang phục tang của góa phụ
mourning clothes worn by a widow, typically consisting of black garments and accessories
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được



























