whopping
whopping
'wɒpɪng
voping
whipping

Định nghĩa và ý nghĩa của "whopping"trong tiếng Anh

whopping
01

khổng lồ, ấn tượng

very impressive, especially in amount or degree 
whopping definition and meaning
thân mật
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most whopping
so sánh hơn
more whopping
có thể phân cấp
lĩnh vực
size, quantity, evaluation
Các ví dụ
The whopping prize money drew competitors from all over the world to the prestigious tournament. 

Giải thưởng khổng lồ đã thu hút các thí sinh từ khắp nơi trên thế giới đến giải đấu danh giá.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

whopping
whop
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng