Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Whirlwind
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
whirlwinds
Các ví dụ
The tornado formed suddenly, appearing as a dark swirl in the sky, before turning into a destructive whirlwind.
Cơn lốc xoáy hình thành đột ngột, xuất hiện như một vòng xoáy tối trên bầu trời, trước khi biến thành một cơn lốc tàn phá.
Cây Từ Vựng
whirlwind
whirl
wind



























