Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Whirlwind
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
whirlwinds
Các ví dụ
The children ran through the park, laughing and playing, caught up in a whirlwind of excitement.
Những đứa trẻ chạy qua công viên, cười đùa và chơi đùa, bị cuốn vào một cơn lốc phấn khích.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
whirlwind
whirl
wind



























