Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Whiplash
01
cú quất roi, đòn roi
a quick blow delivered with a whip or whiplike object
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
whiplashes
02
chấn thương cổ do giật, whiplash
a neck injury caused by a sudden jerking motion, usually from a car accident
Các ví dụ
After the accident, she experienced severe whiplash and had trouble turning her head.
Sau tai nạn, cô ấy bị chấn thương cổ nặng và gặp khó khăn khi quay đầu.



























