whelk
Pronunciation
/wˈɛlk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "whelk"trong tiếng Anh

01

ốc biển, ốc săn mồi

a marine gastropod that is predatory, used as food in Europe
whelk definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
whelks
02

ốc biển lớn, ốc whelk

large marine snail much used as food in Europe
to whelk
01

thu gom ốc biển, hái ốc biển

gather whelk
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
whelk
ngôi thứ ba số ít
whelks
hiện tại phân từ
whelking
quá khứ đơn
whelked
quá khứ phân từ
whelked
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng