Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wheedling
01
sự nịnh nọt, sự tán tỉnh
the act of persuading someone by using flattery, charm, or gentle teasing
Các ví dụ
His constant wheedling finally won the teacher's approval.
Sự nịnh nọt liên tục của anh ta cuối cùng đã giành được sự chấp thuận của giáo viên.
Cây Từ Vựng
wheedling
wheedle



























