Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Whale
01
cá voi, loài cá voi
a very large animal that lives in the sea, with horizontal tail fin and a blowhole on top of its head for breathing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
whales
Các ví dụ
Sarah read a book about different species of whales.
Sarah đã đọc một cuốn sách về các loài cá voi khác nhau.
02
người khổng lồ, người to lớn
a very large person; impressive in size or qualities
to whale
01
săn cá voi, đánh bắt cá voi
hunt for whales
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
whale
ngôi thứ ba số ít
whales
hiện tại phân từ
whaling
quá khứ đơn
whaled
quá khứ phân từ
whaled



























