Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to whack
01
đập, đánh
to strike forcefully with a sharp blow
Transitive: to whack sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
whack
ngôi thứ ba số ít
whacks
hiện tại phân từ
whacking
quá khứ đơn
whacked
quá khứ phân từ
whacked
Các ví dụ
The mechanic is whacking the rusted part of the car with a hammer to dislodge it.
Thợ máy đang đập vào phần bị gỉ của chiếc xe bằng búa để tháo nó ra.
Whack
01
cú đánh mạnh, cú đập mạnh
the act of hitting vigorously
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
whacks
02
tiếng đập, tiếng đánh
the sound made by a sharp swift blow
03
một lần thử, một nỗ lực
an attempt, try, or turn at something
Slang
Các ví dụ
I 'll take a whack at solving this client issue.
Tôi sẽ thử một lần để giải quyết vấn đề khách hàng này.
Cây Từ Vựng
whacked
whacker
whacking
whack



























