whack
whack
wæk
vāk
British pronunciation
/wæk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "whack"trong tiếng Anh

to whack
01

đập, đánh

to strike forcefully with a sharp blow
Transitive: to whack sth
to whack definition and meaning
example
Các ví dụ
The mechanic is whacking the rusted part of the car with a hammer to dislodge it.
Thợ máy đang đập vào phần bị gỉ của chiếc xe bằng búa để tháo nó ra.
01

cú đánh mạnh, cú đập mạnh

the act of hitting vigorously
02

tiếng đập, tiếng đánh

the sound made by a sharp swift blow
03

một lần thử, một nỗ lực

an attempt, try, or turn at something
SlangSlang
example
Các ví dụ
I 'll take a whack at solving this client issue.
Tôi sẽ thử một lần để giải quyết vấn đề khách hàng này.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store