well-shaven
well
wɛl
vel
sha
ʃeɪ
shei
ven
vən
vēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "well-shaven"trong tiếng Anh

well-shaven
01

cạo sạch sẽ, cạo gần

closely shaved recently 
well-shaven definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most well-shaven
so sánh hơn
more well-shaven
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng